menu_book
見出し語検索結果 "áo khoác" (2件)
日本語
名コート
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
日本語
名上着
名シャツ
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
swap_horiz
類語検索結果 "áo khoác" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "áo khoác" (2件)
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)