menu_book
見出し語検索結果 "áo khoác" (2件)
日本語
名コート
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
日本語
名上着
名シャツ
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
swap_horiz
類語検索結果 "áo khoác" (1件)
áo khoác thể thao
日本語
フスポーツジャケット
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
彼女は体を暖かく保つためにスポーツジャケットを持ってきました。
format_quote
フレーズ検索結果 "áo khoác" (4件)
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いのでコートを着る。
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
寒いので上着を着る。
Cô ấy mang theo một chiếc áo khoác thể thao để giữ ấm.
彼女は体を暖かく保つためにスポーツジャケットを持ってきました。
Cô mang theo áo khoác chống gió.
彼女は防風ジャケットを持って行きました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)